thinh thích

thinh thích

Một em bé thinh thích khi được tặng một quả bóng bay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy vui vẻ, ưa chuộng, thiện cảm với ai đó hoặc điều đó: "thinh thích" một từ láy, mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi hơn so với "thích". diễn tả trạng thái vui vẻ, ưa chuộng một cách thoải mái, không quá mạnh mẽ.
    • dụ: Tôi thinh thích cái áo này. (Tôi cảm thấy ưa chuộng, vui vẻ với chiếc áo này.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thinh thích món quà nhỏ đó. ( ấy cảm thấy vui vẻ ưa chuộng món quà nhỏ đó.)
    • Anh ta thinh thích cách nói chuyện của bạn. (Anh ta thiện cảm, ưa thích cách nói chuyện của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thinh thích" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
    • Tôi chỉ thinh thích cái bánh này thôi. (Tôi chỉ ưa chuộng cái bánh này một cách nhẹ nhàng, không quá say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Thích (động từ): ưa chuộng, yêu thíchtừ gốc, có nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn.

    • Tôi thích đọc sách. (Tôi ưa chuộng hoạt động đọc sách.)
  • Ưa (động từ): thích, cảm tìnhđồng nghĩa với "thích" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

    • Tôi ưa mùi hoa hồng. (Tôi thích mùi hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thích: ưa chuộng, cảm tình.
  • Ưa chuộng: thích dành sự ưu tiên cho điều đó.
  • Hâm mộ: thích ngưỡng mộ (thường dùng cho người nổi tiếng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thinh thích". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói thân mật như: (Tôi rất ưa chuộng cái này!)

Từ chứa "thinh thích"